âm phủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới của người chết, nơi linh hồn người chết trú ngụ theo quan niệm dân gian và tín ngưỡng: "Âm phủ" là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian Á Đông, chỉ về một thế giới tách biệt với dương gian, nơi cai quản và phán xét linh hồn người chết.
- Địa ngục, nơi giam giữ và trừng phạt những linh hồn tội lỗi: Trong nhiều câu chuyện, "âm phủ" còn được mô tả là nơi có các tầng địa ngục với những hình phạt khác nhau dành cho các hồn ma phạm tội khi còn sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, sau khi chết, linh hồn sẽ phải xuống âm phủ để chịu sự phán xét. (Theo truyền thuyết, sau khi chết, linh hồn sẽ phải xuống âm phủ để chịu sự phán xét.)
- Trong văn hóa dân gian, âm phủ có Diêm Vương và các phán quan cai quản. (Trong văn hóa dân gian, âm phủ có Diêm Vương và các phán quan cai quản.)
- Người ta tin rằng những hành động xấu ở dương thế sẽ bị trừng trị ở âm phủ. (Người ta tin rằng những hành động xấu ở dương thế sẽ bị trừng trị ở âm phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuống âm phủ": chết, qua đời (theo cách nói dân gian, mang sắc thái bình dân).
- Ông cụ ấy đã xuống âm phủ từ năm ngoái. (Ông cụ ấy đã qua đời từ năm ngoái.)
"cửa âm phủ": chỉ ranh giới giữa sự sống và cái chết, hoặc lối vào của thế giới bên kia.
- Cơn bệnh nặng đã đẩy anh ta đến cửa âm phủ. (Cơn bệnh nặng đã đẩy anh ta đến ranh giới của sự sống và cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Âm ty (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ thế giới của người chết, thường dùng trong văn chương.
- Linh hồn phiêu bạt nơi âm ty. (Linh hồn phiêu bạt nơi thế giới của người chết.)
Địa ngục (danh từ): thường nhấn mạnh khía cạnh nơi trừng phạt, khổ hình, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Phạm tội ác, chết xuống địa ngục. (Phạm tội ác, chết xuống địa ngục.)
Cõi âm (danh từ): cách nói khác về thế giới của linh hồn người chết, thường mang sắc thái trung tính hơn.
- Tin vào sự tồn tại của cõi âm. (Tin vào sự tồn tại của thế giới bên kia.)
Từ đồng nghĩa
- Cõi chết: thế giới của người đã khuất.
- Suối vàng: cách nói văn hoa, ước lệ về nơi người chết đi đến.
Thành ngữ liên quan
Âm phủ địa ngục: nhấn mạnh tính chất khủng khiếp, đáng sợ của nơi trừng phạt sau khi chết.
- Lời đe dọa của hắn nghe như âm phủ địa ngục. (Lời đe dọa của hắn nghe rất khủng khiếp.)
Sống dương gian, chết âm phủ: thành ngữ thể hiện quan niệm về hai thế giới song song tồn tại.
- Con người ta sống dương gian, chết âm phủ, ai cũng phải trải qua. (Con người ta sống ở thế giới này, chết về thế giới bên kia, ai cũng phải trải qua.)
- d. Cõi âm, thế giới của linh hồn người chết. Chết xuống âm phủ.
Từ chứa "âm phủ"
Proverbs and Idioms
- Làm phúc cứu một người dương gian bằng cứu ngàn người âm phủ
- Lẩm cẩm như bà già gần âm phủ
- Những người chửi anh chửi em, bát xuống âm phủ đâm nem bó giò
- Sống làm trăm vợ người ta, thác xuống âm phủ làm ma không chồng
- Cá mè sông Mực chấm với nước mắm Do Xuyên, chết xuống âm phủ còn muốn viên mút xương
- Vua Ngô ba mươi sáu tàn vàng, thác xuống âm phủ hỏi mang được gì